Công việc chăm sóc (Ai chăm sóc? Ai quan tâm?)
Công việc chăm sóc là nền tảng của xã hội nhưng thường vô hình. Chương này nói về người thực hiện việc chăm sóc và nhu cầu cách mạng hóa lĩnh vực này.
Điều gì xảy ra nếu nhiều phụ nữ1 Đức2 đột ngột từ bỏ công việc chăm sóc? Sự kiện đã diễn ra ở Iceland năm 1975 có lẽ có thể cho ta một hình dung. Ngày 24/10, phụ nữ trên cả nước này đình công: 90% ngừng làm việc khiến Iceland tê liệt một ngày. Trường học, bệnh viện, cửa hàng và xưởng chế biến cá đóng cửa, và những người cha bỗng quá tải khi phải đảm đương việc nhà, chăm con và người thân già cả—những nhiệm vụ vốn (và vẫn) được mặc định thuộc về phụ nữ một cách âm thầm.
Việc chăm sóc tồn tại trong bóng tối và thường không được trả lương, nhưng với xã hội nói chung, nó không thể thiếu. Năm 2013, thời gian người Đức dành cho công việc chăm sóc không nhận lương nhiều hơn ⅓ so với thời gian lao động có lương. Theo ước tính của Cục Thống kê Liên bang Đức, nếu định giá theo thị trường, công việc chăm sóc không lương năm 2013 có giá trị khoảng 826 tỷ euro—tương đương ⅓ tổng sản phẩm quốc nội. Tuy nhiên, công việc chăm sóc miễn phí không được tính vào tài khoản quốc gia. Đó là công việc vô hình, không được xã hội đánh giá đúng mức. Thậm chí đa phần lao động hưởng lương ngành chăm sóc là nữ giới—với điều kiện làm việc thường bấp bênh (xem Bảng thuật ngữ). Địa vị thấp của công việc chăm sóc tác động đặc biệt đến phụ nữ nhập cư. Tại Đức, nhiều phụ nữ Đông Âu làm công việc chăm sóc tại nhà dưới điều kiện lao động khắc nghiệt.
Vai trò của công việc chăm sóc trong xã hội không đơn thuần là vấn đề lương bổng công bằng hay cân bằng công việc—cuộc sống. Cốt lõi nằm ở cách chúng ta tổ chức và định giá công việc này—những vấn đề liên đới trực tiếp đến câu hỏi về một cuộc sống tốt đẹp (good life, xem chương Tóm tắt và triển vọng): Xã hội coi trọng loại hình lao động nào? Vai trò nào của giới ẩn sau cách tổ chức công việc chăm sóc? Làm sao xây dựng tình đoàn kết xuyên biên giới và giai cấp? Làm sao chúng ta tổ chức lao động công bằng và hiệu quả hơn?
Chương này làm rõ cách thức và nguyên nhân xã hội hạ thấp giá trị công việc chăm sóc, cho phép các cấu trúc bóc lột phát triển trong ngành này. Chúng tôi chỉ ra vấn đề và lý do tại sao việc giải quyết chúng gặp nhiều khó khăn. Rõ ràng, cách tổ chức hiện nay của công việc chăm sóc là thành tố không thể tách rời của lối sống đế quốc (xem chương Giới thiệu), dựa trên định kiến sâu sắc về giới và quan niệm phân biệt chủng tộc. Một mạng lưới cơ sở hạ tầng các cá thể tư nhân duy trì cấu trúc này, hoạt động phần lớn ngoài tầm kiểm soát nhà nước. Hơn nữa, chính sách nhà nước và khuôn khổ pháp lý trong lĩnh vực y tế—xã hội đảm bảo công việc chăm sóc tiếp tục tồn tại dưới hình thức này. Nhưng giống phụ nữ Iceland, nhiều nhóm xã hội đang đứng lên chống lại khuôn khổ được chấp nhận rộng rãi này và phát triển các giải pháp thay thế hiệu quả.
Chăm sóc: Hơn cả công việc đơn thuần
Việc chăm sóc (care work) cụ thể là gì? Công việc chăm sóc (còn gọi là lao động tái sản xuất, reproductive work) bao gồm mọi hoạt động thường nhật con người thực hiện để duy trì sức khỏe bản thân và cộng đồng. Đây là lao động tái tạo nền tảng xã hội, điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động lao động khác. Công việc chăm sóc có thể không lương (trong gia đình) hoặc được trả công. Trong lĩnh vực, các công việc bao gồm: việc giúp việc trong gia đình (domestic workers), nhân viên y tá và điều dưỡng (nursing staff and carers), nhân viên vệ sinh (cleaners), giáo viên (educators). Công việc chăm sóc tư nhân bao gồm nấu ăn (cooking), dọn dẹp (cleaning), sinh con (childbearing), nuôi dạy con (parenting), hỗ trợ tinh thần cho bạn bè, chăm sóc người thân. Những hoạt động này nâng cao sức khỏe thể chất vàtinh thần, đảm bảo năng lực lao động cho hiện tại và tương lai. Do đó, chúng không chỉ là nền tảng cho môi trường xã hội lành mạnh mà còn là bộ phận thiết yếu trong vận hành của mọi hệ thống kinh tế.
Chăm sóc là công việc gắn với con người
Giống như lao động hưởng lương, việc chăm sóc ông bà, dọn phòng tắm hay đưa con đến trường đều tiêu tốn thời gian và năng lượng. Kế thừa truyền thống nữ quyền lâu đời, công việc chăm sóc thường được thảo luận trong bối cảnh này như một dạng lao động chủ yếu tồn tại vô hình trong hộ gia đình. Khái niệm này nhằm nâng cao tính hiện hữu của công việc chăm sóc và tạo ra tranh luận chính trị sâu rộng hơn về vấn đề này.
Công việc chăm sóc là hình thức lao động đặc biệt. Hiểu biết chung về lao động ngày nay gắn với việc làm hưởng lương sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Chúng ta thường cho rằng lao động không phụ thuộc vào cá nhân cụ thể (ví dụ: ai thực hiện công đoạn lắp ráp đều không quan trọng). Chúng ta cũng tin vào khả năng tăng hiệu suất lao động vô hạn—nghĩa là có thể đạt kết quả tương đương hoặc tốt hơn với thời gian ngắn hơn, chi phí thấp hơn. Những quan niệm này, vốn xây dựng trên hiểu biết thông thường về công việc, mâu thuẫn căn bản với công việc chăm sóc. Công việc gắn với con người này tuân theo quy tắc khác biệt so với sản xuất hàng hóa. Công việc chăm sóc không chỉ đơn thuần tối ưu hóa tốc độ tắm rửa buổi sáng, mà còn mang lại cảm giác được quan tâm, trân trọng cho người già. Mối quan hệ giữa người chăm sóc và người được chăm sóc, sự đồng cảm và việc dành đủ thời gian là yếu tố quyết định chất lượng công việc. Chúng ta không thể áp dụng logic tăng hiệu suất hay lợi nhuận vào lĩnh vực này. Vì thế, chúng tôi dùng thuật ngữ công việc chăm sóc vì hai lý do: Thứ nhất, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong xã hội. Thứ hai, vì chúng tôi hi vọng mở rộng định nghĩa về lao động.Công việc ở đây không chỉ giới hạn trong công việc có hưởng lương hay sản xuất hàng hóa hiệu quả.
Quá trình phát triển mô hình chăm sóc tại Đức
Khác với các hoạt động kinh tế khác, công việc chăm sóc không tạo ra giá trị tiền tệ như quy trình sản xuất và thường không mang lại lợi nhuận tài chính. Trên thực tế, công việc chăm sóc chủ yếu là gánh nặng tài chính cho xã hội. Tuy nhiên, chi phí tái sản xuất này (công việc chăm sóc) không được tính vào ngân sách công và không nằm trong phân tích chi phí–lợi ích của doanh nghiệp. Những chi phí này được chuyển sang lĩnh vực tư nhân. Từ thế kỷ 19, ở các nước công nghiệp hóa, phụ nữ đã được giao phó công việc tư nhân này (xem chương Tổng quan lịch sử) từ thế kỉ 19. Đại tư sản hiện đại phân chia không gian công và tư theo giới: dành không gian công cho nam giới, đồng thời xem phụ nữ có phẩm chất phù hợp với công việc trong không gian tư như chăm sóc. Từ đó, việc làm hưởng lương và công việc gia đình được coi là hai lĩnh vực tách biệt, và chỉ xem lĩnh vực đầu tiên là có liên quan đến kinh tế.
Công việc chăm sóc do đó bị coi là nguồn lực vô hạn có thể khai thác với chi phí rất thấp—thậm chí là miễn phí.
Đầu thế kỷ 20, sau các đạo luật xã hội của Bismarck, công việc chăm sóc dần được xem là trách nhiệm công. Lĩnh vực chăm sóc hưởng lương với dịch vụ được trả công hình thành. Tuy nhiên, thị trường lao động vẫn tiếp tục sản sinh ra sự phân chia giới tính như trước. Đến tận ngày nay, đa số lao động chăm sóc hưởng lương là nữ giới, làm việc trong điều kiện bấp bênh và lương thấp.
Trong những thập niên cuối thế kỷ 20, lĩnh vực chăm sóc hưởng lương có bước ngoặt lớn. Tái cấu trúc theo chủ nghĩa tân tự do (neoliberal, xem Bảng thuật ngữ) của nhà nước phúc lợi dẫn đến tư nhân hóa ngành này, gây hậu quả thảm khốc cho cả người làm và nhận dịch vụ. Việc vắt kiệt lợi nhuận tư nhân từ nhu cầu chăm sóc trở thành mục tiêu chính. Từ đó, thị trường dịch vụ chăm sóc và phúc lợi phát triển, thể hiện qua sự gia tăng các nhà cung cấp dịch vụ y tế tư nhân.
Lao động nhập cư lấp đầy khoảng trống
Đến tận ngày nay, dù phụ nữ vẫn là lực lượng chính trong công việc chăm sóc, nhiều người hiện cũng tham gia lao động hưởng lương. Sự thay đổi này vừa là một trong những thành tựu của phong trào nữ quyền, vừa là kết quả do sự gia tăng việc làm bấp bênh và thu nhập hộ gia đình sụt giảm—vốn trước đây do nam giới kiếm được và đảm bảo cái ăn cho toàn bộ gia đình. Đặc biệt ở các nước miền Bắc, những phát triển này tạo ra khoảng trống trong lĩnh vực chăm sóc. Giới trung lưu và thượng lưu toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào dân cư đến từ vùng nghèo hơn để đáp ứng nhu cầu: lao động nhập cư bấp bênh đang lấp đầy chỗ trống này.
Những hình thức bất bình đẳng nào về giới, giai cấp, cũng như trong văn hóa và xuất xứ của mỗi cá nhân tồn tại trong hệ thống chăm sóc ở Đức hiện nay? Và điều này dẫn đến các cấu trúc bóc lột nào?
Nhiều bất bình đẳng trong công việc chăm sóc
Chăm sóc tư nhân thường được coi là “công việc của phụ nữ”
Lĩnh vực chăm sóc người thân phản ánh rõ sự phân bổ bất bình đẳng việc chăm sóc giữa các giới. Người ta dành ra số lượng đáng kể thời gian vào chăm sóc cá nhân. Theo ước tính sơ lược, mỗi người dành tới 9 tỷ giờ một năm để chăm sóc người nhà, tương đương 3,2 triệu vị trí làm việc toàn thời gian. Người chăm sóc không nhận lương mà được trợ cấp. Tuy nhiên, số tiền này không đảm bảo mức sống tối thiểu, mà chỉ phụ thuộc vào mức độ chăm sóc mà người được chăm cần. Ngay cả khi tính thêm phụ cấp (trường hợp khó khăn), mức trợ cấp tối đa vẫn dưới 900 Euros— không đủ trang trải nhu cầu người chăm. Theo khảo sát của DAK, 9 trên 10 người chăm sóc người thân là nữ. Sự phân bổ lệch này gây ra vấn nạn vì nhiều lí do.
Nhiều phụ nữ chăm sóc cho người thân cảm thấy quá tải và dễ ốm. Hơn nữa, áp lực từ việc này khiến họ ít có thời gian cho lao động hưởng lương. Cho nên nhiều người làm việc bán thời gian hay không làm thêm việc khác. Phụ nữ có xu hướng từ bỏ cơ hội nghề nghiệp vì gia đình cao hơn đáng kể so với đàn ông (Hình 4.2). Dù tự nguyện hay vô thức, điều này củng cố vai trò truyền thống khiến việc phân bổ công việc chăm sóc không công bằng. Thực tế phụ nữ có thu nhập trung bình thấp hơn nam giới càng gia tăng bất bình đẳng trong phân chia lao động chăm sóc và công việc hưởng lương. Quyết định hy sinh sự nghiệp vì gia đình không chỉ cản trở phát triển nghề nghiệp của nữ giới mà còn dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về sau. Hệ thống lương hưu Đức (xem chương Tiền tệ và Tài chính) không ghi nhận đúng mức thời gian phụ nữ dành cho công việc chăm sóc, khiến lương hưu của họ thấp hơn đáng kể so với nam giới—làm tăng nguy cơ nghèo đói khi tuổi già (Hình 4.3). Mỉa mai thay, khi chính họ về già, họ lại thiếu tiền chi trả cho dịch vụ chăm sóc bản thân. Thường thì nếu có bạn đời, họ phụ thuộc kinh tế vào đối tác suốt đời.
Điều kiện làm việc tồi tệ trong ngành chăm sóc ảnh hưởng nặng nề lên phụ nữ
Phần lớn các lao động hưởng lương trong lĩnh vực chăm sóc là phụ nữ. 83% lao động chăm sóc hưởng lương toàn cầu là nữ. Tại Đức, đa số lao động trong lĩnh vực mẫu giáo, vệ sinh và y tế đều là phụ nữ (Hình 4.4, 4.5, 4.6). Các nhà tuyển dụng cắt giảm chi phí để tăng lợi nhuận chủ yếu thông qua lương thấp và quy trình lao động được chuẩn hóa. Ví dụ, y tá trên toàn nước Đức có thu nhập thấp hơn 10,6% so với lao động có tay nghề khác. Thêm vào đó, các định chế cung cấp việc chăm sóc trả lương cho nữ ít hơn đồng nghiệp nam: nữ y tá chuyên nghiệp nhận lương trung bình thấp hơn 9,4% so với đồng nghiệp nam; và thấp hơn 4,5% trong lĩnh vực chăm sóc người già . Bức tranh giáo dục mầm non cũng tương tự. Tuy nhiên, không chỉ có lương thấp tạo ra điều kiện lao động khắc nghiệt. Đối mặt với mức độ cạnh tranh cao, các tổ chức trong lĩnh vực phúc lợi đã thiết lập các công ty tuyển dụng thời vụ như các nhà thầu để thuê nhân viên điều dưỡng một cách linh hoạt và [có thể thương lượng] bên ngoài thỏa thuận lao động tập thể, để trả lương rẻ hơn. Đối với nhân viên điều dưỡng có biên chế, điều này tạo thêm áp lực vì họ lo ngại bị nhân viên thời vụ thay thế.
Những điều kiện lao động này khiến nghề y tá mất sức hút. Tuy nhiên, xã hội đang già hóa trong khi thiếu hụt viện dưỡng lão và nhân viên chăm sóc. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người cần chăm sóc và cải thiện điều kiện lao động cho nhân viên chăm sóc, xã hội cần khẩn cấp gia tăng nhân sự ngành này. Năm 2005, Đức thiếu 39,000 y tá—con số dự kiến tăng gấp ba vào 2025. Dù vậy, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc tư nhân vẫn cắt giảm nhân viên để tiết kiệm chi phí. Họ yêu cầu nhân viên tăng năng suất. Thêm vào đó, các khái niệm như việc ứng dụng robot vào chăm sóc và thu thập dữ liệu bệnh nhân là chỉ báo của quyết tâm nâng cao hiệu quả (xem chương Số hóa). Xu hướng này dẫn đến điều kiện thảm họa cho cả người chăm sóc và hệ quả thảm khốc cho người được chăm sóc. Số ca kiệt sức được báo cáo trong số các nhân viên chăm sóc—những người làm việc liên tục hàng tuần không nghỉ—đang gia tăng. Càng phổ biến hơn, các nhân viên chăm sóc lên danh sách mà các dịch vụ mà họ không thực sự cung cấp và điều kiện trong các cơ sở chăm sóc nội trú ngày càng trở nên thiếu nhân đạo. Với số người [cần chăm sóc] ngày càng tăng trong khi thời gian chăm sóc ngày càng eo hẹp, chất lượng chăm sóc và sức khỏe nhân viên chăm sóc đang chịu tổn thất (Hình 4.7).
Cấu trúc toàn cầu của công việc chăm sóc dựa trên nhiều dạng phân biệt đối xử
Khi khoảng trống chăm sóc xuất hiện ở các nước miền Bắc, công việc chăm sóc được tái phần bổ—không phải giữa nam và nữ ở miền Bắc—mà chuyển gánh nặng sang phụ nữ từ các tầng lớp xã hội và các vùng khác. Tầng lớp trung lưu và thượng lưu toàn cầu khai thác nguồn nhân lực chăm sóc từ bên ngoài. Phụ nữ, đặc biệt những ai đến từ vùng kinh tế hay gia đình khó khăn, di cư đến khu vực có thị trường cho lao động chăm sóc. Việc này dẫn họ từ vùng nông thôn đến thành thị lẫn xuyên biên giới (xem hộp thông tin Chuỗi chăm sóc toàn cầu). Như tổ chức Phụ nữ tha hương (Women in Exile) chỉ ra, công việc bấp bênh không ổn định trong ngành chăm sóc (ví dụ: làm người dọn dẹp được trả lương thấp trong các gia đình tư nhân) thường là lựa chọn duy nhất sẵn có cho phụ nữ xin tị nạn hoặc không có giấy tờ tại Đức. Các hình thức bóc lột khác nhau bắt đầu củng cố lẫn nhau: không chỉ lao động của một giới tính nhất định bị khai thác quá mức, những người có địa vị kinh tế–xã hội cao còn coi thường công việc của nhân viên chăm sóc do xuất xứ quốc gia, tình trạng cư trú và giai cấp xã hội của họ.
Việc phụ thuộc vào lao động chăm sóc từ các nước nghèo hơn đã trở thành chuẩn mực toàn cầu. Tại Đức, Thụy Sĩ và Áo, nhiều phụ nữ Đông Âu làm công việc giúp việc gia đình và chăm sóc trong các hộ gia đình tư nhân—phần lớn dưới điều kiện lao động không chính thức. Theo Liên đoàn Công đoàn Đức (DGB), năm 2012 có 250.000 lao động trong gia đình được đăng ký, chưa kể 150.000–300.000 lao động giúp việc không giấy tờ từ Đông Âu. Nhiều người trong số họ làm việc theo chế độ nội trú, nghĩa là sống cùng hộ gia đình được chăm sóc và phải sẵn sàng 24/24. Các điều kiện lao động như thường trực có mặt, lương thấp, thiếu không gian riêng tư và bị cô lập xã hội là không thể chấp nhận được. Báo cáo từ trung tâm nghiên cứu phi lợi nhuận corrective cho thấy một số phụ nữ còn phải hứng chịu lăng mạ phân biệt chủng tộc, lạm dụng tình dục và bạo lực.
Khi khoảng cách [cung cầu] gia tăng ở các vùng miền Bắc, việc chăm sóc được tái phân bổ, nhưng không phải giữa phụ nữ và đàn ông ở miền Bắc, mà đối với phụ nữ từ các giai cấp xã hội và các miền khác.
Như chúng ta đã thấy, bằng cách chuyển gánh nặng chăm sóc sang gia đình, nơi công việc chăm sóc của phụ nữ được coi là điều hiển nhiên và dường như tồn tại như một nguồn lực miễn phí không giới hạn, hệ thống của chúng ta đã chuyển các chi phí liên quan đến chăm sóc ra bên ngoài ở mức độ tối đa có thể.
Khi các gia đình không thể [tự] cung cấp dịch vụ chăm sóc, những người làm việc trong tình trạng bấp bênh, trong nhiều trường hợp đã rời bỏ quê hương của họ, là những người phải gánh chịu chi phí. Hệ thống này đáp ứng nhu cầu chăm sóc của tầng lớp trung lưu và thượng lưu trên thế giới và chuyển sự thiếu hụt chăm sóc sang các khu vực khác nghèo hơn. Để mô tả thực tiễn này, nhà xã hội học Christa Wichterich đã đặt ra thuật ngữ “chủ nghĩa khai thác (extractivism) công việc chăm sóc xuyên quốc gia”. Giống như tài nguyên thiên nhiên, một năng lực xã hội — khả năng cung cấp dịch vụ chăm sóc của các khu vực nghèo hơn — bị khai thác và mối quan hệ dựa trên chủ nghĩa thực dân mới được duy trì (xem chương Số hóa).
Làm thế nào mà những điều kiện như vậy vẫn tồn tại, ngay cả khi chúng gây ra đau khổ cho rất nhiều người? Và tại sao chúng vẫn tiếp diễn, bất chấp thực tế là chúng củng cố và thậm chí làm sâu sắc thêm sự bất bình đẳng cực đoan hiện có?
Những bất bình tràn lan—nhưng không có sự thay đổi
Cách tổ chức chăm sóc hiện tại, với nhiều yếu tố bắt nguồn từ sự phân biệt đối xử, là một phần của lối sống đế quốc (imperial mode of living). Nó mang tính đế quốc vì lối sống này khai thác lao động của phụ nữ, cả trong nước và nước ngoài, với chi phí (gần như) bằng không. Hơn nữa, hình thức tổ chức công việc chăm sóc này đang lan rộng và trở thành dấu hiệu của sự phân biệt xã hội: tầng lớp trung lưu và thượng lưu trên thế giới thuê ngoài dịch vụ chăm sóc và sử dụng những người có địa vị xã hội thấp hơn trong gia đình của họ, một phần để nâng cao vị thế xã hội của họ.
Hiện nay, công việc chăm sóc được cấu trúc xung quanh những định đã ăn sâu về định kiến giới và khuôn mẫu tư duy phân biệt đối xử. Một cơ sở hạ tầng gồm các bên liên quan hướng đến lợi nhuận hỗ trợ hệ thống này, trong khi các chính sách nhà nước cố gắng bảo vệ sự tồn tại của nó. Bằng cách xem xét các khía cạnh riêng lẻ của những câu hỏi này, chúng tôi hy vọng sẽ làm rõ điều này. Chúng tôi cũng muốn nhấn mạnh các điều kiện khuôn khổ mà hệ thống chăm sóc hiện tại phụ thuộc vào—và các đòn bẩy mà chúng ta có thể áp dụng để thúc đẩy sự thay đổi.
Định kiến và khuôn mẫu khiến việc bóc lột trở nên bình thường
Không giống như các quốc gia khác (ví dụ, ở Scandinavia), truyền thống lâu đời của Đức là gia đình đảm nhận trách nhiệm chính trong công việc chăm sóc. Nhà nước chỉ nên can thiệp nếu không có lựa chọn nào khác. Nhiều người cần được chăm sóc và người thân của họ đã bày tỏ mong muốn mạnh mẽ được chăm sóc tại nhà, và chỉ coi viện dưỡng lão là biện pháp cuối cùng. Năm 2015, gần một nửa số người cần được chăm sóc đã nhận được sự chăm sóc tại nhà của người thân. Bao gồm cả những người sử dụng thêm dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp, gần ba phần tư số người cần được chăm sóc ở Đức đã được chăm sóc tại nhà. Xu hướng chăm sóc tại nhà này thậm chí còn tăng nhẹ trong những năm gần đây (Hình 4.8). Các chính sách chăm sóc của chính phủ cũng tuân theo nguyên tắc này. Tuy nhiên, lý tưởng về chăm sóc như một nghĩa vụ gia đình thường được hiểu là nghĩa vụ của phụ nữ. Các mô hình truyền thống về hình mẫu người vợ và người mẹ chăm sóc gia đình cùng với người chồng là trụ cột tài chính vẫn chiếm ưu thế. Theo một cuộc khảo sát [theo phương pháp] đại diện của Viện Nghiên cứu Nhân khẩu học Allensbach, đa số người Đức tin rằng việc phụ nữ ngày càng tập trung vào công việc và sự nghiệp sẽ ảnh hưởng đến gia đình và đặc biệt là con cái—với sự khác biệt không đáng kể giữa câu trả lời của nam giới và phụ nữ. Đa số rõ ràng mong muốn sống trong một gia đình mà người phụ nữ chủ yếu hoặc hoàn toàn dành thời gian cho việc nuôi dạy con cái và quản lý gia đình.
Những gia đình và hình mẫu đã ăn sâu này đã bình thường hoá sự phân bổ không đồng đều trong công việc chăm sóc giữa các giới.
Chúng khiến xã hội khó có thể nghĩ đến những cách thức tổ chức chăm sóc khác, từ đó ngăn cản sự thay đổi thực sự cho những phụ nữ đang phải chịu đựng dưới cấu trúc chăm sóc hiện nay.
Những định kiến sâu sắc cũng bình thường hoá việc bóc lột lao động chăm sóc nước ngoài: các báo cáo truyền thông hoặc những bộ phim truyền hình đầy khuôn mẫu về lao động chăm sóc Đông Âu phản ánh một số định kiến nhất định: Những phụ nữ này không chỉ luôn thân thiện, kiên nhẫn và hy sinh—mà dường như họ không có nhu cầu cá nhân nào. Và họ không bao giờ phàn nàn, mặc dù điều kiện làm việc của họ sẽ được coi là không thể chấp nhận đối với hầu hết mọi người. Không có gì ngạc nhiên khi các công ty rất muốn thuê họ.
Những định kiến văn hóa cũng thâm nhập vào lĩnh vực chính trị. Chúng giúp hợp pháp hóa và bình thường hóa việc tuyển dụng nguồn lực chăm sóc từ nước ngoài. Trong một dự án mẫu, Bộ Kinh tế Liên bang đã biện minh cho việc tuyển dụng lao động chăm sóc từ Việt Nam bằng cách tuyên bố: “Về mặt văn hóa, lao động Việt Nam có những đặc điểm phù hợp với công việc trong lĩnh vực chăm sóc: có động lực lớn, ý thức trách nhiệm và tham vọng. Trong văn hóa Việt Nam, người già được coi là người giữ gìn truyền thống và tri thức, do đó họ được tôn trọng rất nhiều.”
Chăm sóc ngày càng được tư nhân hóa, phần lớn nằm ngoài sự kiểm soát của công chúng
Một mạng lưới rộng lớn các công ty tư nhân tổ chức việc khai thác lao động chăm sóc nước ngoài, kết nối phụ nữ Đông Âu với các gia đình Đức. Họ quảng cáo dịch vụ của mình bằng cách cung cấp dịch vụ chăm sóc 24/24 trong nhiều tuần với giá chiết khấu. Tại các quốc gia bản xứ, họ có xu hướng tuyển dụng những phụ nữ thất nghiệp không có đào tạo chuyên môn liên quan đến chăm sóc.
Các thị trường chăm sóc chui đã phát triển, nơi ranh giới giữa việc chăm sóc chính thức và không chính thức bị xóa nhòa. Tại Đức, những phụ nữ này làm việc dưới dạng lao động được cử đi (từ nước khác), và theo luật EU, mức lương tối thiểu và quy định về giờ làm việc của Đức phải được áp dụng. Các công ty nói với phụ nữ rằng họ sẽ được làm việc theo hợp đồng chính thức và mức lương tối thiểu sẽ được tôn trọng, nhưng lại không thông báo cho họ về quyền lợi của mình với tư cách là lao động được cử đi. Hợp đồng của họ cũng thường thiếu các điều khoản tương ứng. Số giờ làm việc tối đa thường bị vượt quá, không chỉ vì những phụ nữ này đôi khi sống chung phòng với người được chăm sóc và được yêu cầu thực hiện mọi công việc chăm sóc và việc nhà. Theo các báo cáo, các công ty thuê ngoài tính phí gia đình người được chăm sóc lên tới 2.500 Euro mỗi tháng, trong khi một số phụ nữ trong số này chỉ kiếm được từ 800 đến 1.400 Euro (thu nhập ròng) mỗi tháng, thậm chí không đạt mức lương tối thiểu—và công ty giữ lại phần còn lại như hoa hồng.
Các cơ quan việc làm công cộng cũng có thể đảm nhận trách nhiệm sắp xếp việc làm cho những người chăm sóc này, nhưng nhà nước lại chọn để nhiệm vụ này cho các công ty tư nhân. Những công ty tư nhân này đã tạo ra một nền kinh tế ngầm qua biên giới và khó kiểm soát. Đối với EU, trách nhiệm thuộc về các quốc gia thành viên, trong khi chính phủ Đức giao trách nhiệm này cho cơ quan hải quan. Tuy nhiên, cơ quan này lại không có đủ thẩm quyền. Việc kiểm tra các hộ gia đình tư nhân đòi hỏi lệnh của tòa án và do đó rất hiếm khi xảy ra.
Hộp thông tin: Chuỗi chăm sóc toàn cầu
Năm 2000, Arlie Hochschild đã đặt ra thuật ngữ chuỗi chăm sóc toàn cầu, tức là “một chuỗi các mối liên kết cá nhân toàn cầu giữa mọi người dựa trên việc chăm sóc được trả lương hoặc không được trả lương”. Thuật ngữ này mô tả hiện tượng phụ nữ di cư đến các quốc gia hoặc khu vực kinh tế thịnh vượng hơn để tìm việc làm trong lĩnh vực chăm sóc. Những phụ nữ khác (như lao động giúp việc gia đình hoặc người thân là nữ) sau đó thay thế vị trí của họ. Những chuỗi như vậy có thể xuyên qua nhiều khu vực hoặc quốc gia. Không có số liệu chính xác về quy mô của làn sóng di cư này vì trong nhiều trường hợp, việc di cư này không chính thức. Tuy nhiên, có một số mô hình nhất định, ví dụ: một số lượng lớn lao động chăm sóc di cư từ Đông Nam Á đến Bán đảo Ả Rập, từ Mỹ Latinh đến Hoa Kỳ, từ Đông Âu đến Tây Âu. Những người di cư này đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế của quốc gia của chính họ vì họ gửi một phần thu nhập về cho gia đình dưới dạng kiều hối. Chính phủ các nước do đó cố gắng củng cố mối liên kết của người di cư với quê hương, ví dụ, thông qua các giải thưởng cho lao động gia đình di cư xuất sắc nhất. [Tuy nhiên,] những người phụ nữ này thường phải trả giá đắt cho đóng góp kinh tế của mình: như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch) đã ghi nhận, họ không chỉ rời xa gia đình mà còn phải chịu đựng sự bóc lột và vi phạm nhân quyền cũng như quyền lao động.
Trong những năm gần đây, lĩnh vực chăm sóc ngày càng thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân. Theo thống kê chăm sóc từ Văn phòng Thống kê Liên bang, 42% cơ sở chăm sóc nội trú và ngoại trú nằm trong tay tư nhân. Từ năm 1999 đến 2015, số giường trong các viện dưỡng lão tư nhân đã tăng từ 20% lên 40%. Tuy nhiên, chỉ có một số rất ít các nhà cung cấp tư nhân lớn. Nhà cung cấp tư nhân lớn nhất tại Đức và châu Âu được hình thành từ sự hợp nhất giữa các chuỗi viện dưỡng lão và ghi nhận tỷ lệ tăng trưởng hàng năm là 9% vào năm 2015.
Cạnh tranh với các viện dưỡng lão tư nhân làm gia tăng áp lực nâng cao hiệu quả và cắt giảm chi phí. Hậu quả là các viện dưỡng lão cắt giảm yếu tố chi phí quan trọng nhất, đó là chi phí nhân sự. Nhiều cơ sở tư nhân bỏ qua tỷ lệ nhân viên trên bệnh nhân được quy định, vốn đã quá thấp và cần được cập nhật, và các vị trí trống có thể không được lấp đầy trong thời gian dài.
Nhà nước cũng giám sát không đầy đủ các viện dưỡng lão tư nhân. Để ngăn chặn các vấn đề trong chăm sóc và đánh giá dịch vụ chăm sóc, Dịch vụ Y tế Bảo hiểm Sức khoẻ (MDK) tiến hành thường xuyên các đánh giá chất lượng, vốn đã bị chỉ trích nhiều lần vì thiếu tính hợp lệ và xếp hạng gây hiểu lầm. Điều này là do các bên liên quan trong hệ thống chăm sóc—công ty bảo hiểm sức khoẻ, viện dưỡng lão và hiệp hội phúc lợi—tự quyết định những gì cần giám sát. Điều này càng trở nên phức tạp hơn bởi thực tế là về cơ bản không có cơ quan quản lý cấp liên bang hoặc cơ quan khiếu nại để giải quyết các lạm dụng trong các cơ sở chăm sóc. Munich là thành phố duy nhất ở Đức thiết lập một cơ quan khiếu nại cho việc chăm sóc người cao tuổi. Các đường dây trợ giúp, thường được điều hành bởi tình nguyện viên, tồn tại ở một số thành phố khác, nhưng hệ thống chăm sóc về cơ bản bị bỏ rời để nó tự quản lý, và không có trung tâm nào mà mọi người có thể tìm đến nếu họ cần giúp đỡ. Những hoàn cảnh này khiến cả người nhận chăm sóc và người chăm sóc cực kỳ khó khăn trong việc thu hút sự chú ý của công chúng đến những điều kiện tồi tệ trong lĩnh vực này.
Chính trị góp phần vào sự bất bình đẳng trong hệ thống chăm sóc hiện tại.
Công việc chăm sóc ở Đức hiện được tổ chức dựa trên sự phân bổ không công bằng công việc chăm sóc giữa các giới và các tầng lớp xã hội, cũng như các hình thức bóc lột dựa trên định kiến văn hóa để biện minh. Những cấu trúc này được nhà nước củng cố một cách hiệu quả. Ví dụ, bảo hiểm chăm sóc của Đức dựa trên mô hình chia sẻ chi phí. Do đó, các gia đình được kỳ vọng sẽ đóng góp vào chi phí chăm sóc. Những người có khả năng chi trả cao hơn có thể trang trải chi phí cho dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp và nội trú, trong khi các gia đình ít khá giả hơn buộc phải phụ thuộc vào các lựa chọn rẻ hơn, chẳng hạn như lao động giúp việc nước ngoài hoặc chăm sóc do người thân cung cấp.
Các chính trị gia cũng đã thực hiện các biện pháp củng cố các hình thức chăm sóc tư nhân trong gia đình trong lĩnh vực chăm sóc trẻ em. Đức đã giới thiệu khoản trợ cấp 150 Euro cho cha mẹ sẵn sàng chăm sóc con cái tại nhà thay vì đưa chúng đến trung tâm chăm sóc ban ngày. Điều này cung cấp một giải pháp thay thế rẻ hơn so với việc mở rộng số lượng chỗ ở trung tâm chăm sóc ban ngày, nhưng khoản trợ cấp này không đủ để bù đắp cho công việc chăm sóc mà cha mẹ cung cấp. Nó đã thúc đẩy chăm sóc tư nhân và ngăn cản sự tham gia của người chăm sóc, phần lớn là phụ nữ, vào thị trường lao động.
Các chính trị gia cũng đã làm rất ít để ngăn chặn việc bóc lột phụ nữ Đông Âu trong lĩnh vực chăm sóc của Đức. Chăm sóc ngoại trú 24/24 giờ sẽ kéo theo chi phí chăm sóc chính thức khổng lồ mà các hộ gia đình không thể tự trang trải. Trong bối cảnh này, hệ thống chăm sóc của Đức cần một cuộc đại tu toàn diện và hướng tới một thiết kế trong đó tổng chi phí chăm sóc dài hạn được đáp ứng, kết hợp với ngân sách công lớn hơn đáng kể để trang trải các khoản đóng góp hiện tại của các hộ gia đình tư nhân. Tuy nhiên, vì các nhà hoạch định chính sách dường như không quan tâm đến cách tiếp cận này, họ đang góp phần duy trì các hình thức bóc lột hiện tại. Ví dụ, khi Đức phê chuẩn Công ước 189 của ILO về việc làm tử tế cho lao động giúp việc gia đình vào tháng 5 năm 2013, chính phủ Đức đã đưa ra một điều khoản đặc biệt miễn trừ việc chăm sóc 24/24 giờ.
Triển vọng: Một sự thay đổi trong việc chăm sóc?
Những vấn đề được nêu ra ở đây cho thấy sự cần thiết phải suy nghĩ lại một cách căn bản về công việc chăm sóc. Công việc chăm sóc có vai trò quan trọng đối với xã hội và do đó xứng đáng được công nhận. Tuy nhiên, một khuôn khổ hoàn toàn mới là cần thiết.
Lợi nhuận kinh tế không nên là trọng tâm và tiêu chí chính để định giá giá trị của công việc. Thay vào đó, tinh thần đoàn kết và sự khoan dung cần trở thành nguyên tắc dẫn đường cho xã hội.
Để đạt được điều này, xã hội cần chuyển sự chú ý nhiều hơn đến con người cũng như nhu cầu và khả năng của họ. Cụ thể hơn, điều này có nghĩa là công bằng giới tính và sự giải phóng khỏi các vai trò giới đã ăn sâu, quyền lợi và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người bất kể nguồn gốc của họ, cũng như dịch vụ chăm sóc được tài trợ công khai, đảm bảo cho mọi người những yếu tố cơ bản cần thiết để có một cuộc sống tử tế. Nhà khoa học xã hội Gabriele Winker đã đặt ra thuật ngữ cách mạng chăm sóc để mô tả cách tiếp cận này.
Để đạt được điều này sẽ là một quá trình gian nan. Những khuôn mẫu tư duy đã ăn sâu, cơ sở hạ tầng hiện tại và các bên tư nhân có lợi ích liên quan, cũng như các quyết định chính sách, đều góp phần duy trì hình thức chăm sóc hiện tại. Nói cách khác, hệ thống này không thể thay đổi chỉ trong một đêm. Tuy nhiên, nhiều đề xuất đã được đưa ra về cách thay đổi điều kiện làm việc trong lĩnh vực chăm sóc và cách thức hỗ trợ những người đang nỗ lực để thực hiện những thay đổi này.
Sự trân trọng ngày càng tăng đối với công việc chăm sóc vô hình
Hiện tại, xã hội chỉ công nhận việc làm là những lao động có lương trên thị trường lao động. Tuy nhiên, chăm sóc đòi hỏi thời gian, năng lượng và tiền bạc và có tầm quan trọng cơ bản đối với hoạt động của xã hội. Do đó, xã hội cần tăng cường sự hiện diện của công việc chăm sóc không được trả lương, ví dụ, bằng cách đưa công việc này vào các đánh giá kinh tế. Điều này sẽ tự động tạo ra một cuộc tranh luận về quy mô khổng lồ và tầm quan trọng to lớn của công việc vô hình này. Tuy nhiên, sự công nhận lớn hơn đối với công việc chăm sóc không có nghĩa là phải trả tiền cho tất cả công việc chăm sóc tư nhân hiện đang được cung cấp miễn phí. Thay vào đó, chúng ta cần các điều kiện khuôn khổ đảm bảo sự công nhận đối với công việc chăm sóc tư nhân trong gia đình và cho phép tổ chức nó. Điều này có thể bao gồm một chế độ phúc lợi tương tự như trợ cấp làm cha mẹ hiện nay dành cho những người chăm sóc người thân, ngay cả khi họ không có việc làm hay là đối tượng bị miễn giảm an sinh xã hội. Hơn nữa, nhà nước nên đảm bảo rằng người thân cung cấp dịch vụ chăm sóc được hưởng sự bảo vệ xã hội và, quan trọng nhất, có bảo hiểm y tế.
Phân phối lại công việc
Chúng ta cần tổ chức lại cách thức xã hội phân phối công việc chăm sóc và công việc có lương giữa phụ nữ và nam giới. Chỉ khi phụ nữ có thể tự do quyết định thời gian họ đầu tư vào công việc được trả lương, họ mới có cơ hội nghề nghiệp bình đẳng. Điều này đòi hỏi những thay đổi trên thị trường lao động: ví dụ, việc phổ cập giảm số giờ làm việc sẽ mang lại cho mọi người đủ thời gian để chăm sóc bản thân và người khác. Không chỉ dừng lại ở ý tưởng lý thuyết, việc làm bán thời gian cần trở thành một lựa chọn thực tế cho tất cả mọi người. Ở cấp độ chính trị, một cách tiếp cận tiềm năng có thể là cung cấp các phúc lợi dài hạn cho cha mẹ nếu cả hai đồng ý giảm giờ làm việc (ví dụ, các phúc lợi bổ sung vượt quá các khoản trợ cấp hiện tại dành cho cha mẹ). Việc phổ cập giảm số giờ làm việc chung xuống còn 30 giờ/tuần không chỉ tạo không gian để tái phân phối công việc chăm sóc, mà còn giải phóng thêm thời gian cho các cam kết xã hội và các hoạt động khác. Bạn sẽ sử dụng thời gian rảnh rỗi thêm của mình như thế nào?
Các biện pháp khuyến khích sai lầm của nhà nước củng cố vai trò truyền thống của giới, chẳng hạn như trợ cấp chăm sóc trẻ em (Betreuungsgeld) của Đức, cần được loại bỏ. Khả năng tương thích giữa việc làm, cuộc sống gia đình và chăm sóc cần được tăng cường, và việc làm không nên bị điều kiện hóa bởi yêu cầu về tính di động cao và khả năng thường trực [làm việc] không giới hạn. Các biện pháp khuyến khích của nhà nước và liên minh nhân viên, được thực hiện thông qua các công đoàn, có thể góp phần thay đổi văn hóa kinh doanh của Đức và biến những công việc như vậy trở thành tiêu chuẩn.
Hơn nữa, một khoản thu nhập cơ bản (basic income) vô điều kiện (xem chương Tiền tệ và Tài chính) có thể giải phóng thời gian và năng lượng cho những người nhận được nó, cho phép họ dành thời gian để chăm sóc người khác và bản thân. Tuy nhiên, các vai trò truyền thống của giới cũng có thể khiến cả thu nhập cơ bản và việc giảm giờ làm không dẫn đến việc chúng ta đưa ra chất vấn căn bản về sự phân chia lao động hiện tại giữa phụ nữ và nam giới; thậm chí, các biện pháp này có thể khiến những cấu trúc đó trở nên cứng nhắc hơn. Do đó, điều quan trọng là chúng ta phát triển một mô hình về công việc chăm sóc vượt ra ngoài các vai trò và bản sắc truyền thống của giới. Một sự thay đổi như vậy thực sự sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người và đòi hỏi sự cam kết từ toàn xã hội.
Cung cấp cơ sở hạ tầng xã hội cho mọi người
Sẽ là một bước tiến lớn nếu nhà nước cung cấp cho mọi người, bất kể khả năng tài chính hay tình trạng cư trú, các khoản tiền cần thiết để có một cuộc sống tử tế. Điều này cần được xây dựng dựa trên một cơ sở hạ tầng xã hội chủ động giải quyết bất bình đẳng, không chỉ bằng cách cung cấp tiền mà còn thông qua các tổ chức và dịch vụ được tài trợ công khai. Một cách tiếp cận nghiêm ngặt hơn đối với việc trốn thuế có thể tài trợ cho cơ sở hạ tầng như vậy (xem chương Số hóa). Khi nhà nước tư nhân hóa cơ sở hạ tầng công cộng của dịch vụ chăm sóc, việc chăm sóc có chất lượng ngày càng trở thành đặc quyền của người giàu và vượt ra ngoài tầm kiểm soát công cộng. Do đó, các nhà hoạch định chính sách công cần ngăn chặn sự phát triển này và một lần nữa dân chủ hóa cơ sở hạ tầng chăm sóc của chúng ta. Điều này sẽ đòi hỏi các khoản đầu tư công vào các dự án dựa trên cộng đồng và tinh thần đoàn kết, chẳng hạn như nhà trẻ do phụ huynh tổ chức, các dự án nhà ở cộng đồng hoặc các trung tâm y tế được tổ chức tập thể.
Thông qua một cơ sở hạ tầng xã hội toàn diện, nhà nước có thể đảm bảo việc chăm sóc, và mọi người có thể tự do quyết định cách thức tổ chức các dịch vụ này. Ví dụ, trẻ em ở Đức đã được pháp luật quy định quyền có một chỗ trong nhà trẻ, nhưng cơ sở hạ tầng cần thiết để biến điều này thành hiện thực vẫn còn thiếu.
Công việc chăm sóc nhân văn (có thể được thực hiện) cho tất cả mọi người
Công việc chăm sóc tốt đòi hỏi điều kiện lao động tốt. Nhịp độ công việc cần phải được định hình bởi nhu cầu của con người, mức lương của người chăm sóc phải đủ cao để họ có thời gian dành trọn vẹn cho người được chăm sóc. Chỉ có cách tiếp cận như vậy mới có thể đảm bảo phẩm giá, không chỉ cho người chăm sóc mà còn cho những người phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác: trẻ em, người khuyết tật hoặc người già, người bệnh. Hơn nữa, công việc chăm sóc cần tính đến quyền tự quyết của người được chăm sóc và cung cấp cho họ cơ hội quyết định loại hình chăm sóc mà họ mong muốn.
Cụ thể hơn, điều kiện làm việc tốt cũng có nghĩa là cải thiện tỷ lệ số người chăm sóc trên số người được chăm sóc trên toàn quốc, thiết lập một thỏa thuận tập thể trên toàn nước Đức trong lĩnh vực chăm sóc, đảm bảo người chăm sóc được trả lương cao hơn mức tối thiểu, cũng như đảm bảo tuân thủ luật lao động Đức bất kể quốc tịch của người lao động. Nhà nước cần chấm dứt các lỗ hổng pháp lý cho phép bóc lột người di cư. Quan trọng không kém, Công ước 189 của ILO cũng phải áp dụng cho công việc chăm sóc 24/24 giờ. Việc thiết lập các cơ quan khiếu nại để bảo vệ các quyền đã bị xói mòn sẽ là bước quan trọng đầu tiên.
Bên cạnh những thay đổi về khuôn khổ thể chế và pháp lý, xã hội cũng phải thách thức các khuôn mẫu tư duy phân biệt chủng tộc (xem Bảng thuật ngữ) chúng ta không thể tiếp tục im lặng chấp nhận việc tầng lớp trung lưu và thượng lưu bù đắp sự thiếu hụt trong công việc chăm sóc bằng cách bóc lột người di cư.90 Điều này đòi hỏi một cuộc tranh luận công khai sâu sắc về tình trạng hệ thống chăm sóc của Đức và những người phải gánh chịu gánh nặng của nó.
Hoạt động phong trào về việc chăm sóc
Một trong những lý do khiến người chăm sóc thường không tham gia vào các cuộc đấu tranh lao động là “đạo đức làm việc” nhất định chi phối nhiều ngành nghề xã hội, đặc biệt là công việc chăm sóc. Việc đình công là khó khăn nếu hành động này ảnh hưởng trực tiếp đến phúc lợi của người được chăm sóc. Xã hội cũng chỉ trích rộng rãi các cuộc đình công của người chăm sóc. Người chăm sóc trong các định chế được tài trợ bởi các tổ chức phúc lợi nhà thờ thậm chí bị cấm đình công. Người di cư làm việc trong lĩnh vực chăm sóc 24/24 giờ thường thiếu cơ hội tổ chức hoặc đơn giản là không có thời gian.
Tuy nhiên, có nhiều người đang đấu tranh ở nhiều cấp độ để cải thiện điều kiện làm việc và gia tăng sự công nhận công việc chăm sóc trong xã hội. Vào tháng 5 năm 2015, các nhà giáo dục kêu gọi đình công toàn quốc tại các nhà trẻ, và vào mùa hè năm 2015, các nhân viên y tá tại bệnh viện Charité ở Berlin cũng đình công để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn. Vào tháng 3 năm 2014, các nhà hoạt động đã thành lập mạng lưới Care Revolution, một phong trào nhằm thống nhất các yêu cầu và sức mạnh chính trị của người chăm sóc và người được chăm sóc.
Liên minh Pflege am Boden được thành lập để thay đổi công việc chăm sóc. Các hoạt động thường xuyên và các cuộc gặp gỡ kết nối mạng lưới của cả hai tổ chức này đều thúc đẩy mục tiêu đạt được điều kiện làm việc tử tế trong lĩnh vực chăm sóc. Ở Thụy Sĩ, các nhân viên chăm sóc người Ba Lan đã thành lập mạng lưới Respekt@vpod cùng với công đoàn dịch vụ công cộng VPOD để thông báo cho người di cư về quyền lao động của họ cũng như thực thi và đấu tranh pháp lý cho các điều kiện làm việc phù hợp với quy định của Thụy Sĩ.94 Tại Đức, respect, một mạng lưới đoàn kết chính trị vì quyền lợi của nhân viên giúp việc gia đình di cư, cũng theo đuổi các mục tiêu tương tự.95 Trong bối cảnh dự án Faire Mobilität, Liên đoàn Công đoàn Đức (DGB) cũng đã thiết lập các trung tâm tư vấn đa ngôn ngữ để thông báo cho lao động cử đi về quyền lao động của họ và hỗ trợ họ trong cuộc đấu tranh đòi việc làm công bằng.96 Tuy nhiên, cần nỗ lực hơn nữa để hỗ trợ người di cư trong các nỗ lực tự tổ chức độc lập. Những sáng kiến này rất quan trọng, nhưng để chúng trở nên nổi bật hơn trong xã hội, chúng cần được hỗ trợ. Và tất cả chúng ta sẽ được hưởng lợi nếu tình hình của người chăm sóc được cải thiện: mọi thứ sẽ tốt hơn cho cả người cung cấp dịch vụ chăm sóc và người nhận dịch vụ. Thông qua những cuộc đấu tranh này, công việc chăm sóc đang trở thành một lĩnh vực tranh chấp, nơi các liên minh giữa những người từ nhiều nền tảng xã hội khác nhau trở nên khả thi, và điều này mang lại tiềm năng lớn cho sự thay đổi thực sự.
Một cuộc cách mạng chăm sóc là có thể. Để tăng cường tác động tiềm năng của nó, phong trào vì dịch vụ chăm sóc tử tế cần liên kết các xung đột xung quanh điều kiện làm việc tồi tệ, sự bấp bênh và bất bình đẳng giới trong lĩnh vực chăm sóc với các cuộc đấu tranh tương tự trong các lĩnh vực khác.98 Thông thường, nguyên nhân là tương tự: các dịch vụ công bị tư nhân hóa và được xem xét chủ yếu dựa trên khả năng sinh lợi. Điều này làm trầm trọng thêm sự phân chia xã hội vì không phải ai cũng có quyền tiếp cận bình đẳng đến dịch vụ chăm sóc nhân đạo và điều kiện làm việc công bằng. Xem xét đồng thời lĩnh vực chăm sóc, chính sách di cư, cũng như các bất bình và yêu cầu về giới và chính trị xã hội là một cách tiếp cận đầy hứa hẹn. Những bước đầu tiên theo hướng này cho thấy điều này có thể khó khăn như thế nào.99 Tuy nhiên, chúng ta nên cố gắng hợp lực và gây áp lực ở bất cứ nơi nào các thực hành bóc lột trong công việc chăm sóc tồn tại. Nếu xã hội có thể đánh giá cao và tổ chức công việc chăm sóc một cách khác biệt, điều này sẽ giảm bớt áp lực lên nhiều người buộc phải bán khả năng chăm sóc của mình trong những điều kiện khó khăn nhất.
Công việc chăm sóc có thể trở thành điểm khởi đầu cho cuộc đấu tranh đạt được một cuộc sống tốt đẹp cho tất cả mọi người. Nó là nền tảng của xã hội: chăm sóc liên quan đến tất cả chúng ta.
-
Chúng tôi không sử dụng từ “phụ nữ” để nói đến những người với giới tính sinh học nhất định mà như một phạm trù được thành lập mang tính xã hội bao gồm những hiện thực được sống và trải nghiệm nghiệm nhất định. ↩
-
Đây là một vấn đề phức tạp. Vì thế, chúng tôi chỉ chủ yếu tập trung vào hệ thống chăm sóc của Đức. ↩